Từ vựng
熊野参詣
くまのさんけい
vocabulary vocab word
cuộc hành hương đến ba đền thờ Kumano chính
熊野参詣 熊野参詣 くまのさんけい cuộc hành hương đến ba đền thờ Kumano chính
Ý nghĩa
cuộc hành hương đến ba đền thờ Kumano chính
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
熊野参詣
cuộc hành hương đến ba đền thờ Kumano chính
くまのさんけい
熊
gấu
くま, ユウ
野
đồng bằng, cánh đồng, mộc mạc...
の, の-, ヤ