Từ vựng
煠でる
ゆでる
vocabulary vocab word
luộc
xông hơi (để chữa sưng
v.v.)
煠でる 煠でる ゆでる luộc, xông hơi (để chữa sưng, v.v.) true
Ý nghĩa
luộc xông hơi (để chữa sưng và v.v.)
ゆでる
vocabulary vocab word
luộc
xông hơi (để chữa sưng
v.v.)