Từ vựng
煎餅
せんべい
vocabulary vocab word
bánh gạo giòn Nhật Bản
senbei
煎餅 煎餅 せんべい bánh gạo giòn Nhật Bản, senbei
Ý nghĩa
bánh gạo giòn Nhật Bản và senbei
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんべい
vocabulary vocab word
bánh gạo giòn Nhật Bản
senbei