Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
焼串
やきぐし
vocabulary vocab word
xiên nướng
que xiên
焼串
yakigushi
焼串
焼串
やきぐし
xiên nướng, que xiên
や
き
ぐ
し
焼
串
や
き
ぐ
し
焼
串
や
き
ぐ
し
焼
串
Ý nghĩa
xiên nướng
và
que xiên
xiên nướng, que xiên
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
焼串
xiên nướng, que xiên
やきぐし
焼
nướng, cháy
や.く, や.き, ショウ
火
lửa
ひ, -び, カ
尭
cao, xa
たか.い, ギョウ
十
mười
とお, と, ジュウ
卄
hai mươi, 20
にじゅう
兀
cao và bằng phẳng, cao vời vợi, hói...
コツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
串
xiên, que xiên
くし, つらぬ.く, カン
口
miệng
くち, コウ, ク
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.