Từ vựng
火乾
ひぼし
vocabulary vocab word
sấy khô bằng lửa
thực phẩm sấy khô bằng lửa
火乾 火乾 ひぼし sấy khô bằng lửa, thực phẩm sấy khô bằng lửa
Ý nghĩa
sấy khô bằng lửa và thực phẩm sấy khô bằng lửa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0