Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ひぼし
ひぼし
vocabulary vocab word
phơi nắng
hiboshi
hiboshi
ひぼし
ひぼし
ひぼし
phơi nắng
ひ
ぼ
し
ひ
ぼ
し
ひ
ぼ
し
ひ
ぼ
し
ひ
ぼ
し
ひ
ぼ
し
Ý nghĩa
phơi nắng
phơi nắng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
日干
ひぼし
し
phơi nắng
日干
ひぼし
phơi nắng
日乾
ひぼし
し
phơi nắng
日乾
ひぼし
phơi nắng
火干
ひぼし
し
sấy khô bằng lửa, thực phẩm sấ...
火乾
ひぼし
し
sấy khô bằng lửa, thực phẩm sấ...
火干
ひぼし
sấy khô bằng lửa, thực phẩm sấ...
火乾
ひぼし
sấy khô bằng lửa, thực phẩm sấ...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.