Từ vựng
漸深海帯
ぜんしんかいたい
vocabulary vocab word
vùng biển sâu
vùng nửa đêm
vùng biển khơi sâu
漸深海帯 漸深海帯 ぜんしんかいたい vùng biển sâu, vùng nửa đêm, vùng biển khơi sâu
Ý nghĩa
vùng biển sâu vùng nửa đêm và vùng biển khơi sâu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
漸深海帯
vùng biển sâu, vùng nửa đêm, vùng biển khơi sâu
ぜんしんかいたい