Từ vựng
漕ぎ出す
こぎだす
vocabulary vocab word
bắt đầu chèo
bắt đầu chèo thuyền
chèo ra (ví dụ ra biển)
rời bến
khởi hành
bắt đầu đạp
bắt đầu đạp xe
漕ぎ出す 漕ぎ出す こぎだす bắt đầu chèo, bắt đầu chèo thuyền, chèo ra (ví dụ ra biển), rời bến, khởi hành, bắt đầu đạp, bắt đầu đạp xe
Ý nghĩa
bắt đầu chèo bắt đầu chèo thuyền chèo ra (ví dụ ra biển)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
漕ぎ出す
bắt đầu chèo, bắt đầu chèo thuyền, chèo ra (ví dụ ra biển)...
こぎだす