Từ vựng
清澄
せいちょう
vocabulary vocab word
trong suốt
thanh thản
清澄 清澄 せいちょう trong suốt, thanh thản
Ý nghĩa
trong suốt và thanh thản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいちょう
vocabulary vocab word
trong suốt
thanh thản