Từ vựng
混載
こんさい
vocabulary vocab word
xếp hàng hỗn hợp
gộp chung hàng hóa
混載 混載 こんさい xếp hàng hỗn hợp, gộp chung hàng hóa
Ý nghĩa
xếp hàng hỗn hợp và gộp chung hàng hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こんさい
vocabulary vocab word
xếp hàng hỗn hợp
gộp chung hàng hóa