Từ vựng
混ぜ合わす
まぜあわす
vocabulary vocab word
trộn lẫn
pha trộn
kết hợp
混ぜ合わす 混ぜ合わす まぜあわす trộn lẫn, pha trộn, kết hợp
Ý nghĩa
trộn lẫn pha trộn và kết hợp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
まぜあわす
vocabulary vocab word
trộn lẫn
pha trộn
kết hợp