Từ vựng
淘汰作用
とーたさよー
vocabulary vocab word
loại bỏ
thanh lọc
chọn lọc
sàng lọc
淘汰作用 淘汰作用 とーたさよー loại bỏ, thanh lọc, chọn lọc, sàng lọc
Ý nghĩa
loại bỏ thanh lọc chọn lọc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とーたさよー
vocabulary vocab word
loại bỏ
thanh lọc
chọn lọc
sàng lọc