Từ vựng
涼亭
りょうてい
vocabulary vocab word
nhà nghỉ mát trong vườn
đình nghỉ mát
涼亭 涼亭 りょうてい nhà nghỉ mát trong vườn, đình nghỉ mát
Ý nghĩa
nhà nghỉ mát trong vườn và đình nghỉ mát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りょうてい
vocabulary vocab word
nhà nghỉ mát trong vườn
đình nghỉ mát