Từ vựng
海石榴
つばき
vocabulary vocab word
cây sơn trà (Camellia japonica)
trà sản xuất ở vùng núi
海石榴 海石榴 つばき cây sơn trà (Camellia japonica), trà sản xuất ở vùng núi
Ý nghĩa
cây sơn trà (Camellia japonica) và trà sản xuất ở vùng núi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0