Từ vựng
海岸線
かいがんせん
vocabulary vocab word
đường bờ biển
đường bờ
đường sắt ven biển
海岸線 海岸線 かいがんせん đường bờ biển, đường bờ, đường sắt ven biển
Ý nghĩa
đường bờ biển đường bờ và đường sắt ven biển
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0