Từ vựng
流言蜚語
りゅうげんひご
vocabulary vocab word
tin đồn thất thiệt
tin đồn vô căn cứ
lời đồn đại sai sự thật
流言蜚語 流言蜚語 りゅうげんひご tin đồn thất thiệt, tin đồn vô căn cứ, lời đồn đại sai sự thật
Ý nghĩa
tin đồn thất thiệt tin đồn vô căn cứ và lời đồn đại sai sự thật
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0