Từ vựng
洪水神話
こうずいしんわ
vocabulary vocab word
thần thoại về trận đại hồng thủy
洪水神話 洪水神話 こうずいしんわ thần thoại về trận đại hồng thủy
Ý nghĩa
thần thoại về trận đại hồng thủy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こうずいしんわ
vocabulary vocab word
thần thoại về trận đại hồng thủy