Từ vựng
洞ヶ峠をきめこむ
vocabulary vocab word
chờ thời cơ thuận lợi
đứng về phe thắng cuộc
quan sát tình hình trước khi hành động
chờ đợi và quan sát tại Horagatoge
洞ヶ峠をきめこむ 洞ヶ峠をきめこむ chờ thời cơ thuận lợi, đứng về phe thắng cuộc, quan sát tình hình trước khi hành động, chờ đợi và quan sát tại Horagatoge
洞ヶ峠をきめこむ
Ý nghĩa
chờ thời cơ thuận lợi đứng về phe thắng cuộc quan sát tình hình trước khi hành động
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0