Từ vựng
洒落込む
しゃれこむ
vocabulary vocab word
ăn mặc diện
chiều chuộng bản thân
洒落込む 洒落込む しゃれこむ ăn mặc diện, chiều chuộng bản thân
Ý nghĩa
ăn mặc diện và chiều chuộng bản thân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しゃれこむ
vocabulary vocab word
ăn mặc diện
chiều chuộng bản thân