Từ vựng
沽り券
うりけん
vocabulary vocab word
giấy chứng nhận bán
văn bản chuyển nhượng
沽り券 沽り券 うりけん giấy chứng nhận bán, văn bản chuyển nhượng
Ý nghĩa
giấy chứng nhận bán và văn bản chuyển nhượng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0