Từ vựng
沼田場
ぬたば
vocabulary vocab word
bùn tắm (ví dụ cho lợn)
hố bùn
沼田場 沼田場 ぬたば bùn tắm (ví dụ cho lợn), hố bùn
Ý nghĩa
bùn tắm (ví dụ cho lợn) và hố bùn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぬたば
vocabulary vocab word
bùn tắm (ví dụ cho lợn)
hố bùn