Từ vựng
水澄まし
みずすまし
vocabulary vocab word
bọ nước xoáy (côn trùng thuộc họ Gyrinidae
đặc biệt là loài Gyrinus japonicus ở Nhật Bản)
bọ nước lướt (côn trùng di chuyển trên mặt nước)
bọ nước đứng (côn trùng đứng yên trên mặt nước)
水澄まし 水澄まし みずすまし bọ nước xoáy (côn trùng thuộc họ Gyrinidae, đặc biệt là loài Gyrinus japonicus ở Nhật Bản), bọ nước lướt (côn trùng di chuyển trên mặt nước), bọ nước đứng (côn trùng đứng yên trên mặt nước)
Ý nghĩa
bọ nước xoáy (côn trùng thuộc họ Gyrinidae đặc biệt là loài Gyrinus japonicus ở Nhật Bản) bọ nước lướt (côn trùng di chuyển trên mặt nước)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0