Từ vựng
水滴
すいてき
vocabulary vocab word
giọt nước
bình tưới mực
水滴 水滴 すいてき giọt nước, bình tưới mực
Ý nghĩa
giọt nước và bình tưới mực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すいてき
vocabulary vocab word
giọt nước
bình tưới mực