Từ vựng
水呑み
みずのみ
vocabulary vocab word
hành động uống nước
bình đựng nước uống
cốc
ly
nông dân
水呑み 水呑み みずのみ hành động uống nước, bình đựng nước uống, cốc, ly, nông dân
Ý nghĩa
hành động uống nước bình đựng nước uống cốc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0