Từ vựng
かぶれる気触れる かぶれる気触れる かぶれる気触れる

Ý nghĩa

bị phát ban hoặc viêm da (ví dụ do kích ứng) phản ứng với (cái gì đó) và bị ảnh hưởng mạnh mẽ (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠