Từ vựng
気嫌
きげん
vocabulary vocab word
tâm trạng
khí sắc
tinh thần
sự an toàn
sức khỏe
tình trạng
vui vẻ
phấn chấn
hạnh phúc
tươi cười
vui tươi
hào hứng
気嫌 気嫌 きげん tâm trạng, khí sắc, tinh thần, sự an toàn, sức khỏe, tình trạng, vui vẻ, phấn chấn, hạnh phúc, tươi cười, vui tươi, hào hứng
Ý nghĩa
tâm trạng khí sắc tinh thần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0