Từ vựng
殴り掛かる
なぐりかかる
vocabulary vocab word
xông vào đánh
vung tay đánh
tấn công bằng nắm đấm
giơ tay đánh
殴り掛かる 殴り掛かる なぐりかかる xông vào đánh, vung tay đánh, tấn công bằng nắm đấm, giơ tay đánh
Ý nghĩa
xông vào đánh vung tay đánh tấn công bằng nắm đấm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0