Từ vựng
残渣
ざんさ
vocabulary vocab word
cặn bã
lắng cặn
tàn dư
残渣 残渣 ざんさ cặn bã, lắng cặn, tàn dư
Ý nghĩa
cặn bã lắng cặn và tàn dư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざんさ
vocabulary vocab word
cặn bã
lắng cặn
tàn dư