Từ vựng
残暑
ざんしょ
vocabulary vocab word
nắng nóng cuối hè
cái nóng còn sót lại của mùa hè
残暑 残暑 ざんしょ nắng nóng cuối hè, cái nóng còn sót lại của mùa hè
Ý nghĩa
nắng nóng cuối hè và cái nóng còn sót lại của mùa hè
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0