Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
櫛水母
くしくらげ
vocabulary vocab word
sứa lược
櫛水母
kushikurage
櫛水母
櫛水母
くしくらげ
sứa lược
く
し
く
ら
げ
櫛
水
母
く
し
く
ら
げ
櫛
水
母
く
し
く
ら
げ
櫛
水
母
Ý nghĩa
sứa lược
sứa lược
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
くしくらげ
sứa lược
Phân tích thành phần
櫛水母
sứa lược
くしくらげ
櫛
lược
くし, くしけず.る, シツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
節
mắt (cây, thân cây), mùa...
ふし, -ぶし, セツ
竹
tre
たけ, チク
即
tức thì, tức là, nguyên trạng...
つ.く, つ.ける, ソク
卽
( CDP-8B7C )
ngay lập tức, tức là
つ.く, すなわ.ち, ソク
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
水
nước
みず, みず-, スイ
母
mẹ
はは, も, ボ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.