Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
檜扇菖蒲
ひおーぎあやめ
vocabulary vocab word
Diên vĩ Bắc Cực
檜扇菖蒲
hioogiayame
檜扇菖蒲
檜扇菖蒲
ひおーぎあやめ
Diên vĩ Bắc Cực
ひ
お
う
ぎ
あ
や
め
檜
扇
菖
蒲
ひ
お
う
ぎ
あ
や
め
檜
扇
菖
蒲
ひ
お
う
ぎ
あ
や
め
檜
扇
菖
蒲
Ý nghĩa
Diên vĩ Bắc Cực
Diên vĩ Bắc Cực
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ひおうぎあやめ
Diên vĩ Bắc Cực
Phân tích thành phần
檜扇菖蒲
Diên vĩ Bắc Cực
ひおうぎあやめ
檜
cây bách Nhật Bản
ひのき, ひ, カイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
會
gặp gỡ, buổi tiệc, hội...
あ.う, あ.わせる, カイ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𭥴
囗
( CDP-8B62 )
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
扇
quạt, quạt xếp
おうぎ, セン
户
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
菖
cây diên vĩ
ショウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
昌
thịnh vượng, sáng sủa, rõ ràng
さかん, ショウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
曰
nói, lý do, cớ...
いわ.く, のたま.う, エツ
蒲
cây bồn bồn, cây cỏ nến, cây hương bồ
がま, かば, ホ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
浦
vịnh, lạch, vũng...
うら, ホ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
甫
lần đầu tiên, mãi đến khi
はじ.めて, ホ, フ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.