Từ vựng
槍
やり
vocabulary vocab word
ngọn giáo
thương
lao
cây thương
lời chế nhạo
槍 槍 やり ngọn giáo, thương, lao, cây thương, lời chế nhạo
Ý nghĩa
ngọn giáo thương lao
Luyện viết
Nét: 1/14
やり
vocabulary vocab word
ngọn giáo
thương
lao
cây thương
lời chế nhạo