Từ vựng
椀飯
vocabulary vocab word
món ăn đựng trong bát sơn mài
bữa tiệc mừng
椀飯 椀飯 món ăn đựng trong bát sơn mài, bữa tiệc mừng
椀飯
Ý nghĩa
món ăn đựng trong bát sơn mài và bữa tiệc mừng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0