Từ vựng
しんりんりつ森林率 しんりんりつ森林率 しんりんりつ森林率

Ý nghĩa

tỷ lệ rừng và tỷ lệ đất có rừng

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠