Từ vựng
棒きれ
ぼうきれ
vocabulary vocab word
que củi
mẩu gỗ
khúc gỗ nhỏ
đoạn gậy gãy
棒きれ 棒きれ ぼうきれ que củi, mẩu gỗ, khúc gỗ nhỏ, đoạn gậy gãy
Ý nghĩa
que củi mẩu gỗ khúc gỗ nhỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぼうきれ
vocabulary vocab word
que củi
mẩu gỗ
khúc gỗ nhỏ
đoạn gậy gãy