Từ vựng
校閲者
こーえつしゃ
vocabulary vocab word
người biên tập
người kiểm tra nội dung
校閲者 校閲者 こーえつしゃ người biên tập, người kiểm tra nội dung
Ý nghĩa
người biên tập và người kiểm tra nội dung
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こーえつしゃ
vocabulary vocab word
người biên tập
người kiểm tra nội dung