Từ vựng
校合
きょうごう
vocabulary vocab word
đối chiếu
so sánh và kiểm tra
kiểm tra (với bản gốc)
校合 校合 きょうごう đối chiếu, so sánh và kiểm tra, kiểm tra (với bản gốc)
Ý nghĩa
đối chiếu so sánh và kiểm tra và kiểm tra (với bản gốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0