Từ vựng
枝分れ
えだわかれ
vocabulary vocab word
sự phân nhánh
sự chia nhánh
枝分れ 枝分れ えだわかれ sự phân nhánh, sự chia nhánh
Ý nghĩa
sự phân nhánh và sự chia nhánh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えだわかれ
vocabulary vocab word
sự phân nhánh
sự chia nhánh