Từ vựng
東坡肉
とうばにく
vocabulary vocab word
Thịt kho Đông Pha
Thịt heo kho tàu Đông Pha
東坡肉 東坡肉 とうばにく Thịt kho Đông Pha, Thịt heo kho tàu Đông Pha
Ý nghĩa
Thịt kho Đông Pha và Thịt heo kho tàu Đông Pha
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0