Từ vựng
朽葉色
くちばいろ
vocabulary vocab word
màu nâu vàng
màu nâu đỏ nhạt
màu vàng nâu
朽葉色 朽葉色 くちばいろ màu nâu vàng, màu nâu đỏ nhạt, màu vàng nâu
Ý nghĩa
màu nâu vàng màu nâu đỏ nhạt và màu vàng nâu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0