Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
札幌大学
さっぽろだいがく
vocabulary vocab word
Đại học Sapporo
札幌大学
sapporodaigaku
札幌大学
札幌大学
さっぽろだいがく
Đại học Sapporo
さ
っ
ぽ
ろ
だ
い
が
く
札
幌
大
学
さ
っ
ぽ
ろ
だ
い
が
く
札
幌
大
学
さ
っ
ぽ
ろ
だ
い
が
く
札
幌
大
学
Ý nghĩa
Đại học Sapporo
Đại học Sapporo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
札幌大学
Đại học Sapporo
さっぽろだいがく
札
nhãn, tiền giấy, tờ trái phiếu...
ふだ, サツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
幌
mái che, tấm bạt che, nắp động cơ...
ほろ, とばり, コウ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
晃
rõ ràng
あきらか, コウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
光
tia, ánh sáng
ひか.る, ひかり, コウ
⺌
( 小 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
学
học tập, sự học hỏi, khoa học
まな.ぶ, ガク
𰃮
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.