Từ vựng
本篇
ほんぺん
vocabulary vocab word
cốt truyện chính
phần chính của câu chuyện
nội dung chính
tập này
phim chính (trong rạp chiếu)
phim điện ảnh chính
phim chuyển thể từ series truyền hình
phiên bản điện ảnh của series truyền hình
本篇 本篇 ほんぺん cốt truyện chính, phần chính của câu chuyện, nội dung chính, tập này, phim chính (trong rạp chiếu), phim điện ảnh chính, phim chuyển thể từ series truyền hình, phiên bản điện ảnh của series truyền hình
Ý nghĩa
cốt truyện chính phần chính của câu chuyện nội dung chính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0