Từ vựng
木鐸
ぼくたく
vocabulary vocab word
chuông gỗ có dùi gõ
người lãnh đạo
người hướng dẫn (công chúng)
木鐸 木鐸 ぼくたく chuông gỗ có dùi gõ, người lãnh đạo, người hướng dẫn (công chúng)
Ý nghĩa
chuông gỗ có dùi gõ người lãnh đạo và người hướng dẫn (công chúng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0