Từ vựng
ありがたい有り難い ありがたい有り難い ありがたい有り難い

Ý nghĩa

biết ơn cảm kích được hoan nghênh

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠