Từ vựng
月賦
げっぷ
vocabulary vocab word
trả góp hàng tháng
khoản thanh toán hàng tháng
月賦 月賦 げっぷ trả góp hàng tháng, khoản thanh toán hàng tháng
Ý nghĩa
trả góp hàng tháng và khoản thanh toán hàng tháng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0