Từ vựng
暴噴
ぼーふん
vocabulary vocab word
sự phun trào dữ dội (giếng dầu
mỏ khí
v.v.)
暴噴 暴噴 ぼーふん sự phun trào dữ dội (giếng dầu, mỏ khí, v.v.)
Ý nghĩa
sự phun trào dữ dội (giếng dầu mỏ khí và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0