Từ vựng
暗礁に乗り上げる
あんしょーにのりあげる
vocabulary vocab word
mắc cạn
đâm vào đá ngầm
mắc kẹt trên rạn san hô
bế tắc
dừng lại
gặp khó khăn
vướng phải trở ngại
暗礁に乗り上げる 暗礁に乗り上げる あんしょーにのりあげる mắc cạn, đâm vào đá ngầm, mắc kẹt trên rạn san hô, bế tắc, dừng lại, gặp khó khăn, vướng phải trở ngại
Ý nghĩa
mắc cạn đâm vào đá ngầm mắc kẹt trên rạn san hô
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0