Từ vựng
暖房
だんぼう
vocabulary vocab word
hệ thống sưởi (trong nhà)
暖房 暖房 だんぼう hệ thống sưởi (trong nhà)
Ý nghĩa
hệ thống sưởi (trong nhà)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だんぼう
vocabulary vocab word
hệ thống sưởi (trong nhà)