Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
晒木綿
さらしもめん
vocabulary vocab word
vải bông tẩy trắng
晒木綿
sarashimomen
晒木綿
晒木綿
さらしもめん
vải bông tẩy trắng
さ
ら
し
も
め
ん
晒
木
綿
さ
ら
し
も
め
ん
晒
木
綿
さ
ら
し
も
め
ん
晒
木
綿
Ý nghĩa
vải bông tẩy trắng
vải bông tẩy trắng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
晒木綿
vải bông tẩy trắng
さらしもめん
晒
tẩy trắng, tinh luyện, phơi bày...
さら.す, さらし, サイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
綿
bông
わた, メン
糸
sợi chỉ
いと, シ
帛
vải
きぬ, ハク
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.