Từ vựng
時給
じきゅう
vocabulary vocab word
lương theo giờ
tiền công tính theo giờ
時給 時給 じきゅう lương theo giờ, tiền công tính theo giờ
Ý nghĩa
lương theo giờ và tiền công tính theo giờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じきゅう
vocabulary vocab word
lương theo giờ
tiền công tính theo giờ